Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hạt điều" (1)

hạt điều
phát
Tiếng Anh Danh từcashewnut
Từ vựng của tôi
Bình Phước nổi tiếng với hạt điều.
Binh Phuoc is famous for its cashew nuts.

swap_horiz Từ liên quan "hạt điều" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hạt điều" (1)

Bình Phước nổi tiếng với hạt điều.
Binh Phuoc is famous for its cashew nuts.